chaim azriel weizmann

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Chaim Azriel Weizmann (1874-1952) một chính khách người Israel, nhà hóa học, tổng thống đầu tiên của Nhà nước Israel. Ông nổi tiếng với vai trò vận động Hoa Kỳ các cường quốc khác công nhận nhà nước Israel mới thành lập.
dụ sử dụng
  • (Chaim Azriel Weizmann đóng vai trò quan trọng trong việc thuyết phục Hoa Kỳ công nhận nhà nước Israel mới.)
  • ( tổng thống đầu tiên của Israel, Chaim Azriel Weizmann đã giúp định hình các mối quan hệ ngoại giao ban đầu của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Weizmann era": thời kỳ lãnh đạo của Chaim Azriel Weizmann, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử Israel.
    • The Weizmann era marked the beginning of Israel's diplomatic recognition on the global stage. (Thời kỳ Weizmann đánh dấu sự khởi đầu của sự công nhận ngoại giao Israel trên trường quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Weizmann Institute: Viện nghiên cứu khoa học hàng đầu tại Israel, được đặt theo tên ông.
    • The Weizmann Institute of Science is a prestigious research institution. (Viện Khoa học Weizmann một tổ chức nghiên cứu danh tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lãnh đạo Israel: người đứng đầu nhà nước Israel trong giai đoạn đầu.
  • Chính khách Zionist: người ủng hộ phong trào phục quốc Do Thái, Weizmann một đại diện tiêu biểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Weizmann's vision": tầm nhìn của Weizmann về một nhà nước Do Thái độc lập.
    • Weizmann's vision of a Jewish homeland became a reality in 1948. (Tầm nhìn của Weizmann về một quê hương Do Thái đã trở thành hiện thực vào năm 1948.)